CHO THUÊ PHÒNG VÙNG BOSSLEY PARK GẦN SHOP STOCKLAND WETHERILL PARK Cho thuê phòng cách shop Stockland Wetherill Park 3 phút chạy xe, gần bus stop va T line. Ducted aircon. Nhà 4 phòng ngủ. Nhà đẹp và sạch sẽ, sàn gổ. New kitchen, share fridge and living area, big alfresco backyard with BBQ area. Vui lòng liên hệ số điện thoại để biết thêm thông tin chi tiết.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2176, NSW
Abbotsbury, Bossley Park, Edensor Park, Greenfield Park, Prairiewood, St Johns Park, Wakeley
Dân số
50,022 người ( TONG_DAN_SO )
49.1% Nam | 50.9% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 41 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
13,398 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1.2 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $519 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,714 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,664 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 15,338 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 460 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 90.4% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 2.6% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 6.7% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 26.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 40.4% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 30.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Assyrian: 13.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Vietnamese: 10.4% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Italian: 9.9% (NSW: 3.7% | AU: 4.4%) ( )
Chinese: 9.4% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Australian: 9% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 42.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 17.4% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 8.2% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Syria: 3% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Italy: 2.5% (NSW: 0.6% | AU: 0.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 76.7% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 27.8% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 12.6% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Vietnamese: 10.7% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Arabic: 8.1% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 43.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 12.4% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Không có tôn giáo: 10.3% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Assyrian Apostolic: 8.1% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Không thống kê: 5.1% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 15.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 21.5% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 13.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 43.6% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 519 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.8% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 19.8% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 16.3% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.5% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 10.6% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10.3% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.2% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 9.1% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 45.7% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.9% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Walked only: 0.6% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.2% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.3% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.9% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.9% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.9% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 64.4% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.2% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2176, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm