A spare double room for rent vùng Sunnybank - 5- minute walk to Sunnybank shopping Precint. - 2- minute walk to bus stop of 130, 140, UQ Lakes, Griffith Uni... - Living with an Aussie man, a female PhD student teaching IELTS and PTE, a Vietnamese student. Good opportunity for Vietnamese students practicing English. - A large brick house with air -conditioning. - $ 150 for 1 person, $180 for two persons a week. - Price including all bills of electricity, water and unlimited internet. - Rent at least 6 months Please call for more information.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4109, Qld
Macgregor, Robertson, Sunnybank, Sunnybank Hills
Dân số
37,703 người ( TONG_DAN_SO )
50.4% Nam | 49.6% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
9,568 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.7 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $651 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,738 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,689 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 13,516 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 410 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,907 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 83.3% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 2.9% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 13.1% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 33.6% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 36.4% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 25.9% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Chinese: 33.8% (Qld: 3.1% | AU: 5.5%) ( )
English: 17% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 13.9% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 4.9% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Indian: 4.8% (Qld: 1.8% | AU: 3.1%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 40.5% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại China (excludes SARs and Taiwan): 15.7% (Qld: 1.1% | AU: 2.2%) ( )
Sinh tại Taiwan: 6.7% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại India: 4.6% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.9% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 60.3% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 38.5% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Tiếng Mandarin: 25% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Cantonese: 6.6% (Qld: 0.5% | AU: 1.2%) ( )
Tiếng Korean: 2.5% (Qld: 0.4% | AU: 0.5%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 41% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 13.3% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 7.3% (Qld: 1.4% | AU: 2.4%) ( )
Không thống kê: 6.2% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Anglican: 4.8% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 34.3% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 18.8% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 6.2% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 57.6% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 651 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 7.4% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 23.5% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.5% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 12.2% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 11.9% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.7% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 9.9% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.8% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 6.9% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 56.2% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Bus: 6.2% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.5% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 2% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Train: 1.7% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.7% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.5% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.9% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.2% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 5.8% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.5% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 67.9% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 6.3% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4109, Qld
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm